Từ vựng

Malayalam – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ