Từ vựng

Bồ Đào Nha (PT) – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/134462126.webp
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/116766190.webp
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/102474770.webp
không thành công
việc tìm nhà không thành công