Từ vựng

Đan Mạch – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/9139548.webp
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí