Đồ vật (vật thể)   »  
사물

0

0

Memo Game

설탕 그릇
설탕 그릇
 
목걸이
목걸이
 
고무 젖꼭지
고무 젖꼭지
 
곰 인형
곰 인형
 
cái quạt
cái quạt
 
cái yên xe
cái yên xe
 
신문 가판대
신문 가판대
 
부채
부채
 
사전
사전
 
촛대
촛대
 
núm vú giả
núm vú giả
 
안장
안장
 
đế cắm nến
đế cắm nến
 
bát đựng đường
bát đựng đường
 
vòng cổ
vòng cổ
 
gấu bông
gấu bông
 
quầy báo
quầy báo
 
từ điển
từ điển
 
50l-card-blank
설탕 그릇 설탕 그릇
50l-card-blank
목걸이 목걸이
50l-card-blank
고무 젖꼭지 고무 젖꼭지
50l-card-blank
곰 인형 곰 인형
50l-card-blank
cái quạt cái quạt
50l-card-blank
cái yên xe cái yên xe
50l-card-blank
신문 가판대 신문 가판대
50l-card-blank
부채 부채
50l-card-blank
사전 사전
50l-card-blank
촛대 촛대
50l-card-blank
núm vú giả núm vú giả
50l-card-blank
안장 안장
50l-card-blank
đế cắm nến đế cắm nến
50l-card-blank
bát đựng đường bát đựng đường
50l-card-blank
vòng cổ vòng cổ
50l-card-blank
gấu bông gấu bông
50l-card-blank
quầy báo quầy báo
50l-card-blank
từ điển từ điển