발음 배우기

0

0

Memo Game

정육점 주인
정육점 주인
 
dây đàn
dây đàn
 
잔디밭
잔디밭
 
bãi xe hỏng
bãi xe hỏng
 
chương trình
chương trình
 
줄
 
과녁
과녁
 
bãi cỏ
bãi cỏ
 
프로그램
프로그램
 
감시
감시
 
người hàng thịt
người hàng thịt
 
giám sát
giám sát
 
스키 리프트
스키 리프트
 
con vịt
con vịt
 
cái bia (đích bắn)
cái bia (đích bắn)
 
trượt tuyết kéo
trượt tuyết kéo
 
폐차장
폐차장
 
오리
오리
 
50l-card-blank
정육점 주인 정육점 주인
50l-card-blank
dây đàn dây đàn
50l-card-blank
잔디밭 잔디밭
50l-card-blank
bãi xe hỏng bãi xe hỏng
50l-card-blank
chương trình chương trình
50l-card-blank
줄
50l-card-blank
과녁 과녁
50l-card-blank
bãi cỏ bãi cỏ
50l-card-blank
프로그램 프로그램
50l-card-blank
감시 감시
50l-card-blank
người hàng thịt người hàng thịt
50l-card-blank
giám sát giám sát
50l-card-blank
스키 리프트 스키 리프트
50l-card-blank
con vịt con vịt
50l-card-blank
cái bia (đích bắn) cái bia (đích bắn)
50l-card-blank
trượt tuyết kéo trượt tuyết kéo
50l-card-blank
폐차장 폐차장
50l-card-blank
오리 오리