발음 배우기

0

0

Memo Game

mái nhà
mái nhà
 
발랄라이카
발랄라이카
 
지루함
지루함
 
nỗi buồn chán
nỗi buồn chán
 
đàn balalaika
đàn balalaika
 
thân cây
thân cây
 
지붕
지붕
 
나무 줄기
나무 줄기
 
대머리
대머리
 
뿔
 
ống kính
ống kính
 
후추병
후추병
 
렌즈
렌즈
 
cái còi tín hiệu
cái còi tín hiệu
 
크레인
크레인
 
cần cẩu
cần cẩu
 
lọ rắc hạt tiêu
lọ rắc hạt tiêu
 
đầu hói
đầu hói
 
50l-card-blank
mái nhà mái nhà
50l-card-blank
발랄라이카 발랄라이카
50l-card-blank
지루함 지루함
50l-card-blank
nỗi buồn chán nỗi buồn chán
50l-card-blank
đàn balalaika đàn balalaika
50l-card-blank
thân cây thân cây
50l-card-blank
지붕 지붕
50l-card-blank
나무 줄기 나무 줄기
50l-card-blank
대머리 대머리
50l-card-blank
뿔
50l-card-blank
ống kính ống kính
50l-card-blank
후추병 후추병
50l-card-blank
렌즈 렌즈
50l-card-blank
cái còi tín hiệu cái còi tín hiệu
50l-card-blank
크레인 크레인
50l-card-blank
cần cẩu cần cẩu
50l-card-blank
lọ rắc hạt tiêu lọ rắc hạt tiêu
50l-card-blank
đầu hói đầu hói