Лексика
Вивчайте дієслова – в’єтнамська
nói
Trong rạp chiếu phim, không nên nói to.
говорити
В кінотеатрі не слід говорити гучно.
suy nghĩ cùng
Bạn phải suy nghĩ cùng khi chơi các trò chơi bài.
думати разом
У карточних іграх вам потрібно думати разом.
trả lại
Con chó trả lại đồ chơi.
повертатися
Собака повертає іграшку.
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
подорожувати
Я багато подорожував по світу.
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
збивати
На жаль, багато тварин все ще збивають автомобілями.
chiến đấu
Các vận động viên chiến đấu với nhau.
битися
Спортсмени б‘ються між собою.
bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
голосувати
Виборці сьогодні голосують за своє майбутнє.
giúp
Lực lượng cứu hỏa đã giúp đỡ nhanh chóng.
допомагати
Пожежники швидко прийшли на допомогу.
kiểm tra
Anh ấy kiểm tra xem ai sống ở đó.
перевіряти
Він перевіряє, хто там живе.
chết
Nhiều người chết trong phim.
помирати
Багато людей помирає у фільмах.
gửi đi
Gói hàng này sẽ được gửi đi sớm.
відправляти
Цей пакунок буде невдовзі відправлений.