Лексика

Вивчайте дієслова – в’єтнамська

cms/verbs-webp/44782285.webp
để
Cô ấy để diều của mình bay.
дозволяти
Вона дозволяє своєму змієві літати.
cms/verbs-webp/120193381.webp
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.
одружуватися
Пара щойно одружилася.
cms/verbs-webp/105681554.webp
gây ra
Đường gây ra nhiều bệnh.
викликати
Цукор викликає багато хвороб.
cms/verbs-webp/107407348.webp
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
подорожувати
Я багато подорожував по світу.
cms/verbs-webp/94633840.webp
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
коптити
М‘ясо коптять, щоб зберегти його.
cms/verbs-webp/102853224.webp
kết hợp
Khóa học ngôn ngữ kết hợp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
об‘єднувати
Мовний курс об‘єднує студентів з усього світу.
cms/verbs-webp/111021565.webp
ghê tởm
Cô ấy cảm thấy ghê tởm với những con nhện.
відчувати відразу
Вона відчуває відразу до павуків.
cms/verbs-webp/114379513.webp
che phủ
Những bông hoa súng che phủ mặt nước.
накривати
Водяні лілії накривають воду.
cms/verbs-webp/17624512.webp
làm quen
Trẻ em cần làm quen với việc đánh răng.
звикати
Дітям треба звикнути чистити зуби.
cms/verbs-webp/115224969.webp
tha thứ
Tôi tha thứ cho anh ấy những khoản nợ.
прощати
Я прощаю йому його борги.
cms/verbs-webp/115172580.webp
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
довести
Він хоче довести математичну формулу.
cms/verbs-webp/34725682.webp
đề xuất
Người phụ nữ đề xuất một điều gì đó cho bạn cô ấy.
пропонувати
Жінка пропонує щось своїй подрузі.