Лексика

Вивчайте дієслова – в’єтнамська

cms/verbs-webp/23468401.webp
đính hôn
Họ đã đính hôn một cách bí mật!
заручитися
Вони таємно заручилися!
cms/verbs-webp/55788145.webp
che
Đứa trẻ che tai mình.
прикривати
Дитина прикриває свої вуха.
cms/verbs-webp/90773403.webp
theo
Con chó của tôi theo tôi khi tôi chạy bộ.
слідувати
Мій пес слідує за мною, коли я бігаю.
cms/verbs-webp/115029752.webp
lấy ra
Tôi lấy tiền ra khỏi ví.
виймати
Я виймаю рахунки з гаманця.
cms/verbs-webp/124458146.webp
để cho
Các chủ nhân để chó của họ cho tôi dắt đi dạo.
залишити
Власники залишають мені своїх собак на прогулянку.
cms/verbs-webp/109096830.webp
lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
приносити
Пес приносить м‘яч із води.
cms/verbs-webp/85968175.webp
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
пошкодити
У аварії було пошкоджено дві машини.
cms/verbs-webp/118064351.webp
tránh
Anh ấy cần tránh các loại hạt.
уникати
Йому потрібно уникати горіхів.
cms/verbs-webp/113966353.webp
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
обслуговувати
Офіціант подає їжу.
cms/verbs-webp/105875674.webp
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
бити
У бойових мистецтвах ви повинні вміти добре бити.
cms/verbs-webp/44269155.webp
ném
Anh ấy ném máy tính của mình lên sàn với sự tức giận.
кидати
Він гнівно кидає свій комп‘ютер на підлогу.
cms/verbs-webp/96476544.webp
đặt
Ngày đã được đặt.
встановлювати
Дату встановлюють.