Лексика
Вивчайте дієслова – в’єтнамська
đính hôn
Họ đã đính hôn một cách bí mật!
заручитися
Вони таємно заручилися!
che
Đứa trẻ che tai mình.
прикривати
Дитина прикриває свої вуха.
theo
Con chó của tôi theo tôi khi tôi chạy bộ.
слідувати
Мій пес слідує за мною, коли я бігаю.
lấy ra
Tôi lấy tiền ra khỏi ví.
виймати
Я виймаю рахунки з гаманця.
để cho
Các chủ nhân để chó của họ cho tôi dắt đi dạo.
залишити
Власники залишають мені своїх собак на прогулянку.
lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
приносити
Пес приносить м‘яч із води.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
пошкодити
У аварії було пошкоджено дві машини.
tránh
Anh ấy cần tránh các loại hạt.
уникати
Йому потрібно уникати горіхів.
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
обслуговувати
Офіціант подає їжу.
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
бити
У бойових мистецтвах ви повинні вміти добре бити.
ném
Anh ấy ném máy tính của mình lên sàn với sự tức giận.
кидати
Він гнівно кидає свій комп‘ютер на підлогу.