Kelime bilgisi

Fiilleri Öğrenin – Vietnamca

cms/verbs-webp/82845015.webp
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
rapor vermek
Herkes gemideki kaptana rapor verir.
cms/verbs-webp/78063066.webp
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
saklamak
Paramı komidinde saklıyorum.
cms/verbs-webp/100965244.webp
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
aşağı bakmak
Vadinin aşağısına bakıyor.
cms/verbs-webp/120220195.webp
bán
Các thương nhân đang bán nhiều hàng hóa.
satmak
Tüccarlar birçok mal satıyor.
cms/verbs-webp/121870340.webp
chạy
Vận động viên chạy.
koşmak
Atlet koşuyor.
cms/verbs-webp/102168061.webp
biểu tình
Mọi người biểu tình chống bất công.
protesto etmek
İnsanlar adaletsizliğe karşı protesto ediyor.
cms/verbs-webp/97188237.webp
nhảy
Họ đang nhảy tango trong tình yêu.
dans etmek
Sevgiyle tango dans ediyorlar.
cms/verbs-webp/74693823.webp
cần
Bạn cần một cái kích để thay lốp xe.
ihtiyaç duymak
Lastiği değiştirmek için kriko ihtiyacınız var.
cms/verbs-webp/74009623.webp
kiểm tra
Chiếc xe đang được kiểm tra trong xưởng.
test etmek
Araba atölyede test ediliyor.
cms/verbs-webp/94482705.webp
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
çevirmek
Altı dil arasında çeviri yapabilir.
cms/verbs-webp/68845435.webp
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
tüketmek
Bu cihaz ne kadar tükettiğimizi ölçer.
cms/verbs-webp/116166076.webp
trả
Cô ấy trả trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
ödemek
Kredi kartıyla çevrim içi ödeme yapıyor.