คำศัพท์
เรียนรู้คำคุณศัพท์ – เวียดนาม
thông minh
cô gái thông minh
ฉลาด
สาวที่ฉลาด
còn lại
thức ăn còn lại
เหลืออยู่
อาหารที่เหลืออยู่
không thể tin được
một ném không thể tin được
น้อยมาก
การโยนที่น้อยมาก
không thể
một lối vào không thể
ที่ทำไม่ได้
ทางเข้าที่ทำไม่ได้
ngang
tủ quần áo ngang
แนวนอน
ตู้เสื้อผ้าแนวนอน
nhiều
nhiều vốn
เยอะ
ทุนที่เยอะ
chua
chanh chua
เปรี้ยว
มะนาวเปรี้ยว
dễ thương
một con mèo dễ thương
น่ารัก
ลูกแมวที่น่ารัก
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ขี้เกียจ
วิถีชีวิตที่ขี้เกียจ
say rượu
người đàn ông say rượu
เมา
ชายที่เมา
mặn
đậu phộng mặn
ปรุงด้วยเกลือ
ถั่วลิสงที่ปรุงด้วยเกลือ