คำศัพท์
เรียนรู้คำคุณศัพท์ – เวียดนาม
gần
con sư tử gần
ใกล้
สิงโตเมียที่อยู่ใกล้
béo
một người béo
อ้วน
บุคคลที่อ้วน
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
ที่ห่างไกล
บ้านที่อยู่ห่างไกล
mở
bức bình phong mở
เปิด
ผ้าม่านที่เปิด
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
น่ากลัว
ฉลามที่น่ากลัว
thực sự
giá trị thực sự
จริงจัง
ค่าที่จริงจัง
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ทุกๆชั่วโมง
การเปลี่ยนแปลงการยามทุกๆชั่วโมง
trống trải
màn hình trống trải
ว่างเปล่า
จอภาพที่ว่างเปล่า
hài hước
trang phục hài hước
ตลก
การแต่งกายที่ตลก
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ตรง
ชิมแปนซีที่ยืนตรง
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
ไม่ถึงวัย
เด็กสาวที่ไม่ถึงวัย