คำศัพท์

เรียนรู้คำคุณศัพท์ – เวียดนาม

cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
ใกล้
สิงโตเมียที่อยู่ใกล้
cms/adjectives-webp/115283459.webp
béo
một người béo
อ้วน
บุคคลที่อ้วน
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
ที่ห่างไกล
บ้านที่อยู่ห่างไกล
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
เปิด
ผ้าม่านที่เปิด
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
น่ากลัว
ฉลามที่น่ากลัว
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
จริงจัง
ค่าที่จริงจัง
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ทุกๆชั่วโมง
การเปลี่ยนแปลงการยามทุกๆชั่วโมง
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
ว่างเปล่า
จอภาพที่ว่างเปล่า
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
ตลก
การแต่งกายที่ตลก
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ตรง
ชิมแปนซีที่ยืนตรง
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
ไม่ถึงวัย
เด็กสาวที่ไม่ถึงวัย
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
น้อยมาก
การโยนที่น้อยมาก