పదజాలం
విశేషణాలు తెలుసుకోండి – వియత్నామీస్
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
సరళమైన
సరళమైన జవాబు
không thể đọc
văn bản không thể đọc
చదవని
చదవని పాఠ్యం
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
సంబంధపడిన
సంబంధపడిన చేతులు
hiện có
sân chơi hiện có
ఉనికిలో
ఉంది ఆట మైదానం
riêng tư
du thuyền riêng tư
వ్యక్తిగత
వ్యక్తిగత యాచ్టు
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
బలహీనంగా
బలహీనమైన రోగిణి
độc thân
một người mẹ độc thân
ఒకేఒక్కడైన
ఒకేఒక్కడైన తల్లి
say xỉn
người đàn ông say xỉn
మత్తులున్న
మత్తులున్న పురుషుడు
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
వాడిన
వాడిన పరికరాలు
bổ sung
thu nhập bổ sung
అదనపు
అదనపు ఆదాయం
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
పూర్తి కాని
పూర్తి కాని దరి