పదజాలం

విశేషణాలు తెలుసుకోండి – వియత్నామీస్

cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
సరళమైన
సరళమైన జవాబు
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
చదవని
చదవని పాఠ్యం
cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
సంబంధపడిన
సంబంధపడిన చేతులు
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
ఉనికిలో
ఉంది ఆట మైదానం
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
వ్యక్తిగత
వ్యక్తిగత యాచ్టు
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
బలహీనంగా
బలహీనమైన రోగిణి
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
ఒకేఒక్కడైన
ఒకేఒక్కడైన తల్లి
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
మత్తులున్న
మత్తులున్న పురుషుడు
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
వాడిన
వాడిన పరికరాలు
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
అదనపు
అదనపు ఆదాయం
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
పూర్తి కాని
పూర్తి కాని దరి
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
స్పష్టం
స్పష్టమైన దర్శణి