పదజాలం

విశేషణాలు తెలుసుకోండి – వియత్నామీస్

cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
స్పష్టంగా
స్పష్టమైన నిషేధం
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
ఫిన్నిష్
ఫిన్నిష్ రాజధాని
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
తీపి
తీపి మిఠాయి
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
అజాగ్రత్తగా
అజాగ్రత్తగా ఉన్న పిల్ల
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
మేఘాలు లేని
మేఘాలు లేని ఆకాశం
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ఉరుగుతున్న
ఉరుగుతున్న చలన మంట
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
నేరమైన
నేరమైన చింపాన్జీ
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
ఆతరంగా
ఆతరంగా ఉన్న రోడ్
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
సరియైన
సరియైన దిశ
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
స్థానిక
స్థానిక పండు
cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
ధనిక
ధనిక స్త్రీ
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ఆశ్చర్యపడుతున్న
ఆశ్చర్యపడుతున్న జంగలు సందర్శకుడు