పదజాలం
విశేషణాలు తెలుసుకోండి – వియత్నామీస్
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
స్పష్టంగా
స్పష్టమైన నిషేధం
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
ఫిన్నిష్
ఫిన్నిష్ రాజధాని
ngọt
kẹo ngọt
తీపి
తీపి మిఠాయి
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
అజాగ్రత్తగా
అజాగ్రత్తగా ఉన్న పిల్ల
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
మేఘాలు లేని
మేఘాలు లేని ఆకాశం
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ఉరుగుతున్న
ఉరుగుతున్న చలన మంట
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
నేరమైన
నేరమైన చింపాన్జీ
không thể qua được
con đường không thể qua được
ఆతరంగా
ఆతరంగా ఉన్న రోడ్
chính xác
hướng chính xác
సరియైన
సరియైన దిశ
bản địa
trái cây bản địa
స్థానిక
స్థానిక పండు
giàu có
phụ nữ giàu có
ధనిక
ధనిక స్త్రీ