சொல்லகராதி

உரிச்சொற்களை அறிக – வியட்னாமீஸ்

cms/adjectives-webp/172157112.webp
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
காதலான
காதலான ஜோடி
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
விலகினான
விலகினான ஜோடி
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
கச்சா
கச்சா மாமிசம்
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
அதிகம்
அதிகமான கவனிப்புக்கள்
cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
வெப்பமளிக்கும்
வெப்பமளிக்கும் குளம்
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
கடிதமில்லாத
கடிதமில்லாத ருசிக்க
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
புதிய
புதிய படகு வெடிப்பு
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
தொழில்நுட்பமான
தொழில்நுட்ப அதிசயம்
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
கடன் அடக்கிய
கடன் அடக்கிய நபர்
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
கோபமாக
ஒரு கோபமான பெண்
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
அதிசயமான
அதிசயமான அலங்காரம்
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
ரோஜா வண்ணம்
ரோசா வண்ண அறை உள்ளமைவு