சொல்லகராதி

உரிச்சொற்களை அறிக – வியட்னாமீஸ்

cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
முன்னால்
முன்னால் வரிசை
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
அவசியமான
அவசியமான டார்ச் லைட்
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
கடுமையான
கடுமையான சாகலேட்
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
அசாதாரண
அசாதாரண பிள்ளைகள்
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
கடுமையான
கடுமையான பம்பளிமுசு
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
தமதுவான
தமதுவான புறப்பாடு
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
அதிசயமான
அதிசயமான விருந்து
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
பொது
பொது கழிபூசல்
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
தூரம்
ஒரு தூர வீடு
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
திருமணமாகாத
திருமணமாகாத ஆண்
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
கடன் கட்டப்பட்ட
கடன் கட்டப்பட்ட நபர்
cms/adjectives-webp/90700552.webp
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
அழுகிய
அழுகிய விளையாட்டு காலணிகள்