Ordförråd
Lär dig adjektiv – vietnamesiska
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ovänlig
en ovänlig kille
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
dum
den dumma pojken
ốm
phụ nữ ốm
sjuk
den sjuka kvinnan
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
homosexuell
två homosexuella män
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
sista
den sista viljan
nâu
bức tường gỗ màu nâu
brun
en brun trävägg
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
ätbar
de ätbara chilifrukterna
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
förväxlingsbar
tre förväxlingsbara bebisar
vô tận
con đường vô tận
ändlös
den ändlösa vägen
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
extrem
den extrema surfing
đang yêu
cặp đôi đang yêu
förälskad
det förälskade paret