Ordförråd
Lär dig adjektiv – vietnamesiska
không thể đọc
văn bản không thể đọc
oläslig
den oläsliga texten
khó khăn
việc leo núi khó khăn
svår
den svåra bergsbestigningen
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
synlig
det synliga berget
vô ích
gương ô tô vô ích
onödig
den onödiga bilspegeln
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
skild
det skilda paret
vàng
chuối vàng
gul
gula bananer
trống trải
màn hình trống trải
tom
den tomma skärmen
không thông thường
thời tiết không thông thường
ovanlig
ovanligt väder
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ful
den fula boxaren
gần
một mối quan hệ gần
nära
ett nära förhållande
thành công
sinh viên thành công
framgångsrik
framgångsrika studenter