Ordförråd
Lär dig adjektiv – vietnamesiska
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
upprätt
den upprätta schimpansen
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
vaksam
den vaksamma fårvaktarehunden
bí mật
thông tin bí mật
hemlig
en hemlig information
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
ideal
den idealiska kroppsvikten
cá nhân
lời chào cá nhân
personlig
den personliga hälsningen
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
grym
den grymma pojken
hoàn hảo
răng hoàn hảo
perfekt
perfekta tänder
ngày nay
các tờ báo ngày nay
dagens
dagens tidningar
què
một người đàn ông què
halt
en halt man
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
komisk
komiska skägg
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
hetsig
den hetsiga reaktionen