Fjalor

Mësoni Foljet – Vietnamisht

cms/verbs-webp/30793025.webp
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.
shfaqet
Ai pëlqen të shfaqet me paratë e tij.
cms/verbs-webp/119379907.webp
đoán
Bạn phải đoán xem tôi là ai!
mendoni
Duhet të mendosh se kush jam unë!
cms/verbs-webp/103910355.webp
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
ul
Shumë njerëz janë ulur në dhomë.
cms/verbs-webp/125052753.webp
lấy
Cô ấy đã lấy tiền từ anh ấy mà không cho anh ấy biết.
marr
Ajo më fshehtësi ka marrë para nga ai.
cms/verbs-webp/119882361.webp
đưa
Anh ấy đưa cô ấy chìa khóa của mình.
jep
Ai i jep asaj çelësin e tij.
cms/verbs-webp/113248427.webp
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.
fitoj
Ai përpiqet të fitojë në shah.
cms/verbs-webp/33493362.webp
gọi lại
Vui lòng gọi lại cho tôi vào ngày mai.
telefonoj prapë
Ju lutem më telefono prapë nesër.
cms/verbs-webp/40326232.webp
hiểu
Cuối cùng tôi đã hiểu nhiệm vụ!
kuptoj
Më në fund e kuptova detyrën!
cms/verbs-webp/118214647.webp
trông giống
Bạn trông như thế nào?
dukem si
Si dukesh ti?
cms/verbs-webp/104820474.webp
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.
tingëllon
Zëri i saj tingëllon fantastikisht.
cms/verbs-webp/96476544.webp
đặt
Ngày đã được đặt.
vendos
Data po vendoset.
cms/verbs-webp/67095816.webp
sống chung
Hai người đó đang lên kế hoạch sống chung sớm.
bashkohen
Të dy po planifikojnë të bashkohen së shpejti.