Fjalor

Mësoni Foljet – Vietnamisht

cms/verbs-webp/51573459.webp
nhấn mạnh
Bạn có thể nhấn mạnh đôi mắt của mình tốt bằng cách trang điểm.
theksoj
Mund të theksoni sytë tuaj mirë me grim.
cms/verbs-webp/123786066.webp
uống
Cô ấy uống trà.
pi
Ajo pion çaj.
cms/verbs-webp/103274229.webp
nhảy lên
Đứa trẻ nhảy lên.
kërcej
Fëmija kërcej lart.
cms/verbs-webp/120655636.webp
cập nhật
Ngày nay, bạn phải liên tục cập nhật kiến thức của mình.
përditësoj
Sot, duhet të përditësosh vazhdimisht njohuritë e tua.
cms/verbs-webp/64053926.webp
vượt qua
Các vận động viên vượt qua thác nước.
kapërcej
Sportistët kapërcojnë ujëvarën.
cms/verbs-webp/103719050.webp
phát triển
Họ đang phát triển một chiến lược mới.
zhvilloj
Ata po zhvillojnë një strategji të re.
cms/verbs-webp/68841225.webp
hiểu
Tôi không thể hiểu bạn!
kuptoj
Nuk mund të të kuptoj!
cms/verbs-webp/86583061.webp
trả
Cô ấy trả bằng thẻ tín dụng.
paguaj
Ajo pagoi me kartë krediti.
cms/verbs-webp/130770778.webp
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
udhëtoj
Ai e pëlqen të udhëtojë dhe ka parë shumë vende.
cms/verbs-webp/79582356.webp
giải mã
Anh ấy giải mã chữ nhỏ với kính lúp.
deshifroj
Ai deshifron tekstin e vogël me një lupë.
cms/verbs-webp/61280800.webp
kiềm chế
Tôi không thể tiêu quá nhiều tiền; tôi phải kiềm chế.
kontrolloj
Nuk mund të shpenzoj shumë para; duhet të kontrolloj veten.
cms/verbs-webp/93697965.webp
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
vozis
Makinat voziten në një rreth.