Test 51

polski » wietnamski



Data:
Czas spędzony na teście::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Kliknij słowo
1. Japonia leży w Azji.
Nhật Bản ở châu Á   See hint
2. Pomarańcza jest pomarańczowa.
Quả / cam màu da cam   See hint
3. Tu są noże, widelce i łyżki.
Đây là những con dao, dĩa và   See hint
4. Uważam, że to jest ładne.
Tôi thấy đó đẹp   See hint
5. Lubię pomidory.
Tôi thích ăn cà   See hint
6. Proszę o pokwitowanie / paragon.
Bạn ơn đưa cho tôi hóa đơn / biên lai   See hint
7. Czy są jeszcze bilety na mecz piłki nożnej?
vé xem thi đấu bóng đá không?   See hint
8. Wychodzę już z wody.
Tôi bờ đây   See hint
9. Wolisz sałatkę czy zupę?
Bạn muốn ăn hay súp?   See hint
10. Słońce świeci jasno.
Mặt trời chiếu rực rỡ   See hint