Test 50

polski » wietnamski



Data:
Czas spędzony na teście::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Kliknij słowo
1. Egipt leży w Afryce.
Nước Ai ở châu Phi   See hint
2. Słońce jest żółte.
trời màu vàng   See hint
3. (Ja) Nakrywam do stołu.
Tôi / bầy bàn ăn   See hint
4. Podoba mi się ten kwiat.
Tôi bông hoa này   See hint
5. Lubię ogórki.
thích ăn dưa chuột   See hint
6. Zaraz wracam.
Tôi quay trở lại   See hint
7. Czy są jeszcze bilety do kina?
Có còn vé xem không?   See hint
8. Woda jest za zimna.
Nước lạnh quá   See hint
9. Dzisiaj zaczyna się szkoła.
nay trường học bắt đầu   See hint
10. Skąd pochodzisz?
Bạn từ đâu?   See hint