Test 50
|
Data:
Czas spędzony na teście::
Score:
|
Tue May 05, 2026
|
0/10
Kliknij słowo
| 1. | Egipt leży w Afryce. |
Ai Cập ở châu Phi
See hint
|
| 2. | Słońce jest żółte. |
Mặt màu vàng
See hint
|
| 3. | (Ja) Nakrywam do stołu. |
Tôi / bầy bàn ăn
See hint
|
| 4. | Podoba mi się ten kwiat. |
Tôi thích hoa này
See hint
|
| 5. | Lubię ogórki. |
thích ăn dưa chuột
See hint
|
| 6. | Zaraz wracam. |
Tôi quay trở lại
See hint
|
| 7. | Czy są jeszcze bilety do kina? |
Có còn vé xem phim ?
See hint
|
| 8. | Woda jest za zimna. |
Nước lạnh quá
See hint
|
| 9. | Dzisiaj zaczyna się szkoła. |
Hôm trường học bắt đầu
See hint
|
| 10. | Skąd pochodzisz? |
Bạn từ đâu?
See hint
|