ਸ਼ਬਦਾਵਲੀ
ਵਿਸ਼ੇਸ਼ਣ ਸਿੱਖੋ – ਵੀਅਤਨਾਮੀ
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
ਖਾਣ ਯੋਗ
ਖਾਣ ਯੋਗ ਮਿਰਚਾਂ
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
ਸਾਫ
ਸਾਫ ਧੋਤੀ ਕਪੜੇ
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
ਬੇਤੁਕਾ
ਬੇਤੁਕਾ ਯੋਜਨਾ
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
ਸੰਪੂਰਣ
ਸੰਪੂਰਣ ਸੀਸ਼ੇ ਦੀ ਖਿੜਕੀ
không may
một tình yêu không may
ਦੁੱਖੀ
ਦੁੱਖੀ ਪਿਆਰ
thật
tình bạn thật
ਸੱਚਾ
ਸੱਚੀ ਦੋਸਤੀ
uốn éo
con đường uốn éo
ਕੰਮੀਲਾ
ਕੰਮੀਲੀ ਸੜਕ
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
ਬਿਨਾਂ ਬਦਲਾਂ ਵਾਲਾ
ਬਿਨਾਂ ਬਦਲਾਂ ਵਾਲਾ ਆਸਮਾਨ
hài hước
trang phục hài hước
ਮਜੇਦਾਰ
ਮਜੇਦਾਰ ਵੇਸ਼ਭੂਸ਼ਾ
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
ਗਰਮ ਕੀਤਾ
ਗਰਮ ਕੀਤਾ ਤੈਰਾਕੀ ਪੂਲ
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ਰੋਜ਼ਾਨਾ
ਰੋਜ਼ਾਨਾ ਨਹਾਣਾ