Ordforråd
Lær adjektiver – Vietnamese
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
synleg
det synlege fjellet
kép
bánh hamburger kép
dobbelt
den doble hamburgeren
không thể đọc
văn bản không thể đọc
uleseleg
den uleselege teksten
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
spelaktig
den spelaktige læringa
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
romantisk
eit romantisk par
nặng
chiếc ghế sofa nặng
tung
ein tung sofa
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
loddrett
ein loddrett klippe
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
nøyaktig
ein nøyaktig bilvask
đỏ
cái ô đỏ
raud
ein raud paraply
tốt
cà phê tốt
god
god kaffe
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
forferdelig
den forferdelige regningen