Ordforråd
Lær adjektiver – Vietnamese
vô giá
viên kim cương vô giá
uverdierbar
ein uverdierbar diamant
không thông thường
thời tiết không thông thường
uvanleg
uvanleg vêr
nhất định
niềm vui nhất định
absolutt
en absolutt glede
giống nhau
hai mẫu giống nhau
lik
to like mønster
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
særskilt
eit særskilt eple
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
fattig
fattige hus
còn lại
tuyết còn lại
restande
den restande snøen
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
utmerka
ei utmerka idé
không thể tin được
một ném không thể tin được
usannsynlig
eit usannsynlig kast
đắng
bưởi đắng
bitter
bitre grapefrukt
không biết
hacker không biết
ukjent
den ukjente hackeren