Woordenlijst
Leer bijvoeglijke naamwoorden – Vietnamees
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
vreemd
het vreemde beeld
béo
một người béo
vet
een vet persoon
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
eng
een enge verschijning
dài
tóc dài
lang
lang haar
xấu xí
võ sĩ xấu xí
lelijk
de lelijke bokser
tinh khiết
nước tinh khiết
puur
puur water
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
minderjarig
een minderjarig meisje
giống nhau
hai mẫu giống nhau
gelijk
twee gelijke patronen
yêu thương
món quà yêu thương
liefdevol
het liefdevolle cadeau
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
overzichtelijk
een overzichtelijke index
riêng tư
du thuyền riêng tư
privaat
het privéjacht