Woordenlijst
Leer bijvoeglijke naamwoorden – Vietnamees
lười biếng
cuộc sống lười biếng
lui
een lui leven
thực sự
một chiến thắng thực sự
echt
een echte triomf
huyên náo
tiếng hét huyên náo
hysterisch
een hysterische schreeuw
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
tijdelijk
de tijdelijke parkeertijd
khát
con mèo khát nước
dorstig
de dorstige kat
trung tâm
quảng trường trung tâm
centraal
het centrale marktplein
khô
quần áo khô
droog
de droge was
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
legaal
een legaal pistool
chật
ghế sofa chật
strak
een strakke bank
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
gebruikelijk
een gebruikelijk bruidsboeket
mở
bức bình phong mở
open
het open gordijn