Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
penakut
lelaki yang penakut
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
sosial
hubungan sosial
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
baik hati
peminat yang baik hati
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
pertama
bunga-bunga musim semi pertama
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
berjaya
pelajar yang berjaya
cms/adjectives-webp/131822511.webp
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cantik
gadis yang cantik
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
letih
wanita yang letih
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
kosong
skrin yang kosong
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
bodoh
rancangan yang bodoh
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
positif
sikap yang positif
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
besar sekali
dinosaurus yang besar sekali
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
tidak berhati-hati
anak yang tidak berhati-hati