테스트 44

한국어 » 베트남어



날짜:
테스트에 소요된 시간::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

단어를 클릭
1. 베를린은 독일에 있어요.
ở bên Đức   See hint
2. 그는 커피를 마시고 있어요.
Anh ấy cà phê   See hint
3. 당신은 깡통따개가 있어요?
Bạn có đồ mở không?   See hint
4. 저기 호수가 보여요?
Bạn có hồ ở đó không?   See hint
5. 그리고 두 개는 마요네즈하고 주세요.
Và hai xuất với xốt   See hint
6. 코너에서 좌회전 하세요.
Làm ơn góc kia rẽ   See hint
7. 여기 나이트클럽이 있어요?
Ở đây có đêm không?   See hint
8. 샤워기가 어디 있어요?
tắm hoa sen ở đâu?   See hint
9. 사과는 얼마예요?
có giá bao nhiêu?   See hint
10. 나는 아침에 커피를 마신다.
Tôi uống cà phê vào sáng   See hint