테스트 43

한국어 » 베트남어



날짜:
테스트에 소요된 시간::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

단어를 클릭
1. 그녀는 스페인어를 해요.
Cô ấy nói Tây Ban Nha   See hint
2. 그는 언어를 공부해요.
Anh ấy học về ngữ   See hint
3. 수저가 어디 있어요?
Thìa dĩa ở ?   See hint
4. 저기 다리가 보여요?
có thấy cái cầu ở đó không?   See hint
5. 감자튀김에 케챱을 주세요.
Một xuất khoai tây với xốt cà chua   See hint
6. 여기서 우회전 하세요.
Làm ơn rẽ phải ở   See hint
7. 여기 디스코장이 있어요?
có sàn nhảy không?   See hint
8. 물에 뛰어들 수 있어요?
Bạn có thể nhảy xuống nước được ?   See hint
9. 포크는 접시 옆에 있습니다.
nĩa nằm cạnh đĩa   See hint
10. 정말 좋은 냄새네요.
này thơm quá   See hint