ಶಬ್ದಕೋಶ

ವಿಶೇಷಣಗಳನ್ನು ತಿಳಿಯಿರಿ – ವಿಯೆಟ್ನಾಮಿ

cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
ದುಬಾರಿ
ದುಬಾರಿ ವಿಲ್ಲಾ
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
ಹಿಂದಿನ
ಹಿಂದಿನ ಜೋಡಿದಾರ
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ಚಳಿಗಾಲದ
ಚಳಿಗಾಲದ ಪ್ರದೇಶ
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
ಸೂಕ್ಷ್ಮವಾದ
ಸೂಕ್ಷ್ಮ ಮರಳು ಕಡಲ
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
ಅಪರಿಚಿತವಾದ
ಅಪರಿಚಿತ ಹ್ಯಾಕರ್
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
ಹುಚ್ಚಾಗಿರುವ
ಹುಚ್ಚು ಮಹಿಳೆ
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
ಹತ್ತಿರದ
ಹತ್ತಿರದ ಸಿಂಹಿಣಿ
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
ಅತಿಸಣ್ಣದ
ಅತಿಸಣ್ಣದ ಅಂಕುರಗಳು
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
ಅನ್ಯಾಯವಾದ
ಅನ್ಯಾಯವಾದ ಕೆಲಸ ಹಂಚಿಕೆ
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
ದಾರಿ ದಾಟಲಾಗದ
ದಾಟಲಾಗದ ರಸ್ತೆ
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ನರಕವಾದ
ನರಕವಾದ ಬಾಕ್ಸರ್
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
ಅಂದಾಕಾರವಾದ
ಅಂದಾಕಾರವಾದ ಮೇಜು