ಶಬ್ದಕೋಶ

ವಿಶೇಷಣಗಳನ್ನು ತಿಳಿಯಿರಿ – ವಿಯೆಟ್ನಾಮಿ

cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
ಅನಂತ
ಅನಂತ ರಸ್ತೆ
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
ಪ್ರಸಿದ್ಧ
ಪ್ರಸಿದ್ಧ ಐಫೆಲ್ ಗೋಪುರ
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
ಅಪಾಯಕರ
ಅಪಾಯಕರ ಮೋಸಳೆ
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
ಕಡಿಮೆ
ಕಡಿಮೆ ಆಹಾರ
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
ಮೋಡರಹಿತ
ಮೋಡರಹಿತ ಆಕಾಶ
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
ಸಜ್ಜನ
ಸಜ್ಜನ ಪ್ರಮಾಣ
cms/adjectives-webp/133003962.webp
ấm áp
đôi tất ấm áp
ಬಿಸಿಯಾದ
ಬಿಸಿಯಾದ ಸಾಕುಗಳು
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
ಪ್ರತಿವರ್ಷವೂ
ಪ್ರತಿವರ್ಷವೂ ಆಚರಿಸಲಾಗುವ ಕಾರ್ನಿವಲ್
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ಅಜಾಗರೂಕವಾದ
ಅಜಾಗರೂಕವಾದ ಮಗು
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
ಗಾಢವಾದ
ಗಾಢವಾದ ರಾತ್ರಿ
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
ಮೂರ್ಖನಾದ
ಮೂರ್ಖನಾದ ಮಾತು
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
ಉಪಯೋಗವಿಲ್ಲದ
ಉಪಯೋಗವಿಲ್ಲದ ಕಾರಿನ ಕನ್ನಡಿ