ಶಬ್ದಕೋಶ

ವಿಶೇಷಣಗಳನ್ನು ತಿಳಿಯಿರಿ – ವಿಯೆಟ್ನಾಮಿ

cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
ಕಠಿಣ
ಕಠಿಣ ಪರ್ವತಾರೋಹಣ
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
ಮೋಡರಹಿತ
ಮೋಡರಹಿತ ಆಕಾಶ
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
ಸ್ನೇಹಿತರಾದ
ಸ್ನೇಹಿತರಾದ ಅಪ್ಪುಗಳು
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
ಬದಲಾಗುವ
ಬದಲಾಗುವ ಹಣ್ಣುಗಳ ಆಫರ್
cms/adjectives-webp/33086706.webp
y tế
cuộc khám y tế
ವೈದ್ಯಕೀಯ
ವೈದ್ಯಕೀಯ ಪರೀಕ್ಷೆ
cms/adjectives-webp/63281084.webp
màu tím
bông hoa màu tím
ವಯೋಲೆಟ್ ಬಣ್ಣದ
ವಯೋಲೆಟ್ ಬಣ್ಣದ ಹೂವು
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
ಹುಟ್ಟಿದ
ಹಾಲು ಹುಟ್ಟಿದ ಮಗು
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ದೇಶಿಯ
ದೇಶಿಯ ಬಾವುಟಗಳು
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
ಅಪರಿಚಿತವಾದ
ಅಪರಿಚಿತ ಹ್ಯಾಕರ್
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
ಕೆಟ್ಟದಾದ
ಕೆಟ್ಟದಾದ ಬೆದರಿಕೆ
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
ಭಯಭೀತವಾದ
ಭಯಭೀತವಾದ ಮನುಷ್ಯ
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
ಗಾಢವಾದ
ಗಾಢವಾದ ಆಕಾಶ