テスト 85



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Wed May 06, 2026

0/10

単語をクリックします
1. 五時 です 。
giờ là năm giờ   See hint
2. 季節と天気
Mùa năm và thời tiết   See hint
3. なんていう 暑さ でしょう !
Trời quá   See hint
4. 気に入り ません 。
không thích cái này   See hint
5. 寝台車は どこ です か ?
Toa ở đâu?   See hint
6. そこから 一つ目の 通りを 右折して ください 。
Rồi bạn rẽ phải đường thứ   See hint
7. あなたは 私達の スーツケースを 準備 しなくては いけません 。
Bạn xếp / sắp cái va li của chúng ta   See hint
8. 必要なものはすべて揃っていますか?
ta có mang theo mọi thứ không?   See hint
9. グラスはすでに空です。
ly đã cạn rồi   See hint
10. 映画はいつ始まりますか?
Bộ phim đầu chiếu khi nào?   See hint