テスト 79
|
日付:
テストにかかった時間::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
単語をクリックします
| 1. | 今 、 何時 です か ? |
Bây là mấy giờ ạ?
See hint
|
| 2. | 私達は パンと お米が 必要です 。 |
Chúng ta bánh mì và cơm
See hint
|
| 3. | こちらでは 一人 です か ? |
ở đây một mình à?
See hint
|
| 4. | 部屋が うるさすぎ ます 。 |
Căn ồn quá
See hint
|
| 5. | これは ベルリン行き です か ? |
Đây là tàu hỏa đến Berlin không?
See hint
|
| 6. | 市電でも 行けます 。 |
Bạn có thể đi bằng tàu điện luôn
See hint
|
| 7. | あまり うまく 踊れません 。 |
Tôi không giỏi
See hint
|
| 8. | バスルームが汚いです。 |
tắm bẩn
See hint
|
| 9. | 時間がないんです。 |
Tôi không có thời
See hint
|
| 10. | こんなにたくさんの人がここにいるよ! |
Có quá người ở đây
See hint
|