テスト 6

日本語 » ベトナム語



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

単語をクリックします
1. あなた達は ここに います 。
bạn ở đây   See hint
2. 昨日-今日-明日
qua – Hôm nay – Ngày mai   See hint
3. 家の 裏には 庭が あります 。
sau nhà là vườn   See hint
4. あなたは 携帯電話を 持って ないの です か ?
Bạn mang theo điện thoại di động sao?   See hint
5. フォークが 足りません 。
Tôi cái dĩa / nĩa   See hint
6. これは あなたの 荷物 です か ?
Đây là hành lý của bạn không?   See hint
7. イタリア語を 話す ガイドさんが いい です 。
Tôi muốn một người hướng dẫn nói Ý   See hint
8. ここで ビーチパラソルを レンタル 出来ます か ?
Ở đây có thể thuê ô che nắng ?   See hint
9. それはどう書くんですか?
viết điều đó như thế nào?   See hint
10. あなたも夕食に来ますか?
cũng tới ăn tối à?   See hint