テスト 49

日本語 » ベトナム語



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

単語をクリックします
1. フランスは ヨーロッパに あります 。
Nước Pháp ở Âu   See hint
2. 雪は 白い 。
Tuyết màu   See hint
3. この グリルで 野菜を グリル します か ?
Bạn rau ở trên lò này à?   See hint
4. あそこの 庭が 気に入り ました 。
Tôi thích hoa kia   See hint
5. とうもろこしが 好き です 。
Tôi ăn ngô / bắp   See hint
6. ちょっと 待っていて ください 。
Bạn làm ơn một lát   See hint
7. 劇場の チケットは まだ あります か ?
Có còn vé nhà hát nữa không?   See hint
8. 水は 暖かい です か ?
Nước này nóng ?   See hint
9. 週末はどこへ行く予定ですか?
Bạn sẽ đi đâu vào tuần?   See hint
10. 車は家の前にあります。
Chiếc xe đang ở nhà   See hint