テスト 46

日本語 » ベトナム語



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

単語をクリックします
1. ロンドンは 首都 です 。
là một thủ đô   See hint
2. 彼らは 音楽を 聴くのが 好きです 。
Họ thích nghe   See hint
3. ワインの 栓抜きを 持って います か ?
có đồ mở nút bần không?   See hint
4. あそこの 木が 気に入り ました 。
Tôi thích kia   See hint
5. 野菜は 何が あります か ?
có rau gì?   See hint
6. 時間は あります 。
Tôi có giờ   See hint
7. 今夜は 劇場では 何を やっています か ?
Buổi hôm nay có gì ở nhà hát?   See hint
8. 水中メガネは どこ です か ?
bơi ở đâu?   See hint
9. 大丈夫ですか?
Mọi ổn chứ?   See hint
10. 電気を消してください!
Làm ơn đèn đi   See hint