テスト 42

日本語 » ベトナム語



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

単語をクリックします
1. マドリッドは スペインに あります 。
Madrid ở Tây Ban Nha   See hint
2. 彼は 大学で 勉強して います 。
Anh ấy học học   See hint
3. 食器は どこ です か ?
đĩa ở đâu?   See hint
4. あそこの 川が 見えます か ?
Bạn có con sông ở đó không?   See hint
5. 水を もう一杯 お願い します 。
Xin một ly nữa ạ   See hint
6. 空港まで いくら です か ?
Bao nhiêu đến sân bay?   See hint
7. トラと ワニは どこ です か ?
con hổ và nhũng con cá sấu ở đâu?   See hint
8. 潜れます か 。
biết lặn không?   See hint
9. 注意、バスが来ます!
Chú ý, xe buýt tới   See hint
10. 雪が降ると私たちは電車に乗ります。
tôi đi tàu khi trời tuyết rơi   See hint