テスト 31

日本語 » ベトナム語



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

単語をクリックします
1. 私は 英語を 習います 。
Tôi tiếng Anh   See hint
2. あなたは ウィスキーを 飲みます か ?
Bạn có uống rượu không?   See hint
3. 食器が 汚れて います 。
Bát đĩa   See hint
4. 私の クレジットカード です 。
Đây là tín dụng của tôi   See hint
5. アイスクリーム 生クリーム添えを お願い します 。
Tôi muốn một xuất kem với kem   See hint
6. 迷い ました 。
Chúng đã đi lạc đường   See hint
7. ライオンは どこ です か ?
Những con sư tử ở ?   See hint
8. 今は まだ 勝負が ついて いません 。
Hiện hòa   See hint
9. あなたはそれについてどう思いますか?
Bạn nghĩ sao về này?   See hint
10. 明日の朝に予定があります。
có cuộc hẹn vào sáng mai   See hint