発音を学ぶ

0

0

Memo Game

con cua
con cua
 
khẩu trang
khẩu trang
 
掘削リグ
掘削リグ
 
dưa chuột muối
dưa chuột muối
 
giàn khoan
giàn khoan
 
quả bóng
quả bóng
 
バス
バス
 
行進
行進
 
赤唐辛子
赤唐辛子
 
ボール
ボール
 
ピクルス
ピクルス
 
quả ớt
quả ớt
 
パンジー
パンジー
 
xe buýt
xe buýt
 
マウスガード
マウスガード
 
hoa păng-xê
hoa păng-xê
 
カニ
カニ
 
hành quân
hành quân
 
50l-card-blank
con cua con cua
50l-card-blank
khẩu trang khẩu trang
50l-card-blank
掘削リグ 掘削リグ
50l-card-blank
dưa chuột muối dưa chuột muối
50l-card-blank
giàn khoan giàn khoan
50l-card-blank
quả bóng quả bóng
50l-card-blank
バス バス
50l-card-blank
行進 行進
50l-card-blank
赤唐辛子 赤唐辛子
50l-card-blank
ボール ボール
50l-card-blank
ピクルス ピクルス
50l-card-blank
quả ớt quả ớt
50l-card-blank
パンジー パンジー
50l-card-blank
xe buýt xe buýt
50l-card-blank
マウスガード マウスガード
50l-card-blank
hoa păng-xê hoa păng-xê
50l-card-blank
カニ カニ
50l-card-blank
hành quân hành quân