Բառապաշար

Սովորիր բայերը – Vietnamese

cms/verbs-webp/106088706.webp
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
ոտքի կանգնել
Նա այլևս չի կարող ինքնուրույն ոտքի կանգնել։
cms/verbs-webp/34567067.webp
tìm kiếm
Cảnh sát đang tìm kiếm thủ phạm.
որոնել
Ոստիկանությունը որոնում է հանցագործին։
cms/verbs-webp/11579442.webp
ném
Họ ném bóng cho nhau.
նետել դեպի
Նրանք գնդակը նետում են միմյանց:
cms/verbs-webp/125116470.webp
tin tưởng
Chúng ta đều tin tưởng nhau.
վստահություն
Մենք բոլորս վստահում ենք միմյանց:
cms/verbs-webp/63244437.webp
che
Cô ấy che mặt mình.
ծածկույթ
Նա ծածկում է դեմքը:
cms/verbs-webp/79201834.webp
kết nối
Cây cầu này kết nối hai khu vực.
միացնել
Այս կամուրջը միացնում է երկու թաղամասեր։
cms/verbs-webp/120220195.webp
bán
Các thương nhân đang bán nhiều hàng hóa.
վաճառել
Առևտրականները բազմաթիվ ապրանքներ են վաճառում։
cms/verbs-webp/19584241.webp
có sẵn
Trẻ em chỉ có số tiền tiêu vặt ở trong tay.
տրամադրության տակ ունենալ
Երեխաների տրամադրության տակ միայն գրպանի փող կա։
cms/verbs-webp/72855015.webp
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà rất đẹp.
ստանալ
Նա շատ գեղեցիկ նվեր ստացավ։
cms/verbs-webp/106725666.webp
kiểm tra
Anh ấy kiểm tra xem ai sống ở đó.
ստուգում
Նա ստուգում է, թե ովքեր են այնտեղ ապրում։
cms/verbs-webp/85860114.webp
đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
գնալ հետագա
Դուք չեք կարող ավելի առաջ գնալ այս պահին:
cms/verbs-webp/47225563.webp
suy nghĩ cùng
Bạn phải suy nghĩ cùng khi chơi các trò chơi bài.
մտածել միասին
Թղթախաղերում պետք է մտածել: