परीक्षण 8

हिन्दी » वियतनामी



दिनांक:
परीक्षण पर बिताया गया समय::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

एक शब्द पर क्लिक करें
1. हम एक परिवार हैं
Chúng tôi là một gia   See hint
2. कल मैं फ़िल्म देखने गया था / गयी थी
Hôm qua tôi ở rạp phim   See hint
3. यह मेरा निवास है
Đây là căn hộ tôi   See hint
4. अगली बार टैक्सी लेना!
Lần sau xe tắc xi đi nhé   See hint
5. मेरे पास चम्मच नहीं है
Tôi cái thìa / muỗng   See hint
6. बस कहाँ रुकती है?
Bến / xe buýt ở đâu?   See hint
7. क्या बाज़ार इतवार को खुला रहता है?
Chợ có mở cửa chủ không?   See hint
8. क्या यहाँ नाव किराये पर मिल सकती है?
Ở đây có thể thuê thuyền ?   See hint
9. अलमारी खुली है.
Tủ quần áo mở   See hint
10. आपके कितने भाई - बहन हैं?
có bao nhiêu anh chị em?   See hint