परीक्षण 8

हिन्दी » वियतनामी



दिनांक:
परीक्षण पर बिताया गया समय::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

एक शब्द पर क्लिक करें
1. हम एक परिवार हैं
Chúng là một gia đình   See hint
2. कल मैं फ़िल्म देखने गया था / गयी थी
qua tôi ở rạp chiếu phim   See hint
3. यह मेरा निवास है
Đây là hộ của tôi   See hint
4. अगली बार टैक्सी लेना!
sau lấy xe tắc xi đi nhé   See hint
5. मेरे पास चम्मच नहीं है
Tôi cái thìa / muỗng   See hint
6. बस कहाँ रुकती है?
Bến / xe buýt ở đâu?   See hint
7. क्या बाज़ार इतवार को खुला रहता है?
Chợ có mở cửa chủ không?   See hint
8. क्या यहाँ नाव किराये पर मिल सकती है?
Ở đây có thể thuê không?   See hint
9. अलमारी खुली है.
Tủ quần áo mở   See hint
10. आपके कितने भाई - बहन हैं?
Bạn có bao anh chị em?   See hint