परीक्षण 7

हिन्दी » वियतनामी



दिनांक:
परीक्षण पर बिताया गया समय::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

एक शब्द पर क्लिक करें
1. वे सब यहाँ हैं
Họ ở đây   See hint
2. कल शनिवार था
qua là thứ bảy   See hint
3. घर के पास पेड़ हैं
Ở bên nhà có nhiều cây   See hint
4. अगली बार ठीक समय पर आना!
Lần sau hãy đến giờ nhé   See hint
5. मेरे पास छुरी नहीं है
Tôi cần dao   See hint
6. मैं अपने साथ कितना सामान ले जा सकता / सकती हूँ?
Tôi có thể mang bao nhiêu hành lý?   See hint
7. मुझे एक ऐसा गाईड चाहिए जो फ्रेंच बोल सकता हो
Tô muốn một người dẫn nói tiếng Pháp   See hint
8. क्या यहाँ डेक-कुर्सी किराये पर मिल सकती है?
Ở đây có thể thuê ghế không?   See hint
9. आप ऑफिस में क्या पहनना पसंद करते हैं?
thích mặc gì khi đi làm?   See hint
10. गेराज बक्सों से भरा है.
Ga-ra những hộp   See hint