परीक्षण 4

हिन्दी » वियतनामी



दिनांक:
परीक्षण पर बिताया गया समय::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

एक शब्द पर क्लिक करें
1. तुम यहाँ हो
ở đây   See hint
2. हफ़्ते के सात दिन होते हैं
tuần có bảy ngày   See hint
3. छत ऊपर है
Ở trên là mái   See hint
4. क्या तुम्हारी बस निकल गयी थी?
Bạn bị nhỡ xe rồi à?   See hint
5. क्या आपके पास राखदानी है?
có gạt tàn không?   See hint
6. क्या यह सूटकेस आपका है?
là va li của bạn phải không?   See hint
7. समूह दौरा कितने समय तक चलता है?
Phần hướng kéo dài bao lâu?   See hint
8. क्या वहाँ तैर सकते हैं?
Có thể tắm ở đó ?   See hint
9. कम्बल गरम है.
chăn ấm áp   See hint
10. दरवाज़ा खुला है, अंदर आओ!
Cửa mở , hãy vào đi   See hint