परीक्षण 3

हिन्दी » वियतनामी



दिनांक:
परीक्षण पर बिताया गया समय::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

एक शब्द पर क्लिक करें
1. मैं यहाँ हूँ
ở đây   See hint
2. सातवा दिन इतवार होता है
thứ bảy là chủ nhật   See hint
3. यह हमारा घर है
Đây là của chúng tôi   See hint
4. मैं भूल गया / गयी
Tôi đã cái đó mất rồi   See hint
5. क्या आपके पास सिगरेट हैं?
có thuốc lá không?   See hint
6. शहर के लिए बस कब है?
Bao giờ có xe buýt đi vào trung tâm phố?   See hint
7. समूह दौरा कब खत्म होता है?
Khi nào phần hướng dẫn kết   See hint
8. क्या किनारा साफ़ है?
Bờ biển có sạch ?   See hint
9. आज मेरी छुट्टी है।
nay tôi được nghỉ   See hint
10. मेरे बूढ़े चाचा अभी भी कार चलाते हैं।
Chú của tôi vẫn lái xe ô tô   See hint