‫אוצר מילים‬

למד מילים - וייטנאמית

cms/adverbs-webp/166784412.webp
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?
אי פעם
האם אי פעם איבדת את כל הכסף שלך במניות?
cms/adverbs-webp/102260216.webp
ngày mai
Không ai biết ngày mai sẽ ra sao.
מחר
אף אחד לא יודע מה יהיה מחר.
cms/adverbs-webp/73459295.webp
cũng
Con chó cũng được phép ngồi lên bàn.
גם
הכלב גם מותר לו לשבת ליד השולחן.
cms/adverbs-webp/71109632.webp
thực sự
Tôi có thể thực sự tin vào điều đó không?
באמת
האם אני יכול להאמין לזה באמת?
cms/adverbs-webp/177290747.webp
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
לעיתים קרובות
אנחנו צריכים לראות אחד את השני יותר לעיתים קרובות!
cms/adverbs-webp/128130222.webp
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.
יחד
אנו לומדים יחד בקבוצה קטנה.
cms/adverbs-webp/170728690.webp
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
לבד
אני נהנה מהערב הזה לבד.
cms/adverbs-webp/98507913.webp
tất cả
Ở đây bạn có thể thấy tất cả các lá cờ của thế giới.
כולם
כאן אתה יכול לראות את כל דגלי העולם.
cms/adverbs-webp/176235848.webp
vào
Hai người đó đang đi vào.
פנימה
השניים הם באים פנימה.
cms/adverbs-webp/57457259.webp
ra ngoài
Đứa trẻ ốm không được phép ra ngoài.
החוצה
לילד החולה אסור לצאת החוצה.
cms/adverbs-webp/22328185.webp
một chút
Tôi muốn thêm một chút nữa.
קצת
אני רוצה עוד קצת.
cms/adverbs-webp/123249091.webp
cùng nhau
Hai người thích chơi cùng nhau.
יחד
השניים אוהבים לשחק יחד.