Vocabulario
Aprender adjetivos – vietnamita
đang yêu
cặp đôi đang yêu
enamorado
una pareja enamorada
xấu xa
cô gái xấu xa
malicioso
una niña maliciosa
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
completamente
una calvicie completa
ấm áp
đôi tất ấm áp
caliente
los calcetines calientes
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
por hora
el cambio de guardia por hora
mặn
đậu phộng mặn
salado
cacahuetes salados
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
genial
un disfraz genial
thật
tình bạn thật
verdadero
la verdadera amistad
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
especial
el interés especial
vội vàng
ông già Noel vội vàng
apurado
el Santa Claus apurado
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
acalorado
la reacción acalorada