Vocabulario
Aprender adjetivos – vietnamita
đóng
cánh cửa đã đóng
cerrado
la puerta cerrada
thành công
sinh viên thành công
exitoso
estudiantes exitosos
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
menor de edad
una chica menor de edad
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
necesario
el pasaporte necesario
đen
chiếc váy đen
negro
un vestido negro
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
incomprensible
una tragedia incomprensible
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
inquietante
un ambiente inquietante
dễ thương
một con mèo dễ thương
adorable
un gatito adorable
hài hước
trang phục hài hước
divertido
el disfraz divertido
vàng
ngôi chùa vàng
dorado
la pagoda dorada
yêu thương
món quà yêu thương
afectuoso
el regalo afectuoso