Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
nett
der nette Verehrer
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
heftig
das heftige Erdbeben
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
selbstgemacht
die selbstgemachte Erdbeerbowle
xanh
trái cây cây thông màu xanh
blau
blaue Weihnachtsbaumkugeln
không thể tin được
một ném không thể tin được
unwahrscheinlich
ein unwahrscheinlicher Wurf
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
homosexuell
zwei homosexuelle Männer
chảy máu
môi chảy máu
blutig
blutige Lippen
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
üblich
ein üblicher Brautstrauß
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
ärmlich
ärmliche Behausungen
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
sichtbar
der sichtbare Berg
bí mật
thông tin bí mật
geheim
eine geheime Information